đóng đáy
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm kín phần đáy: "đóng đáy" chỉ hành động gia cố, bịt kín hoặc tạo ra phần đáy của một vật thể, thường là thùng, hộp, hoặc các công trình chứa đựng.
- Trong kỹ thuật: "đóng đáy" (tech.) là thuật ngữ chuyên ngành, chỉ việc lắp ráp hoặc cố định phần đáy vào một cấu trúc, ví dụ như đóng đáy thùng gỗ, đóng đáy nồi hơi, hoặc đóng đáy tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông dụng:
- Người thợ mộc đang đóng đáy cho chiếc thùng gỗ. (Người thợ mộc đang làm kín phần đáy của chiếc thùng gỗ.)
- Cần phải đóng đáy hộp carton trước khi xếp hàng vào. (Cần phải gia cố phần đáy hộp carton trước khi xếp hàng vào.)
Nghĩa kỹ thuật:
- Kỹ sư yêu cầu đóng đáy nồi hơi bằng thép chịu lực. (Kỹ sư yêu cầu lắp ráp phần đáy nồi hơi bằng thép chịu lực.)
- Việc đóng đáy tàu phải đảm bảo độ kín nước tuyệt đối. (Việc gia cố phần đáy tàu phải đảm bảo độ kín nước tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng đáy thùng": cụm từ chỉ việc hoàn thiện phần đáy của thùng chứa, thường dùng trong ngành đóng gói hoặc sản xuất.
- Công đoạn đóng đáy thùng là bước quan trọng nhất trong quy trình sản xuất thùng nhựa. (Công đoạn làm kín phần đáy thùng là bước quan trọng nhất trong quy trình sản xuất thùng nhựa.)
"đóng đáy móng": trong xây dựng, chỉ việc đổ bê tông hoặc gia cố phần đáy móng công trình.
- Đội thi công đang đóng đáy móng cho tòa nhà cao tầng. (Đội thi công đang gia cố phần đáy móng cho tòa nhà cao tầng.)
Biến thể và từ gần giống
Đóng (động từ): hành động lắp ráp, cố định hoặc tạo ra một vật thể.
- Anh ấy đang đóng một cái ghế. (Anh ấy đang lắp ráp một cái ghế.)
Đáy (danh từ): phần dưới cùng của một vật thể, nơi tiếp xúc với mặt đất hoặc bề mặt.
- Đáy sông rất sâu. (Phần dưới cùng của sông rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
Làm đáy: hành động tạo ra hoặc gia cố phần đáy, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công.
- Người thợ đang làm đáy cho chiếc rổ. (Người thợ đang tạo phần đáy cho chiếc rổ.)
Gia cố đáy: tăng cường độ chắc chắn cho phần đáy.
- Cần gia cố đáy thùng để chịu được trọng lượng lớn. (Cần tăng cường phần đáy thùng để chịu được trọng lượng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Đóng đáy làm nền: cụm từ chỉ việc xây dựng nền tảng vững chắc, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Hãy đóng đáy làm nền cho sự nghiệp của bạn. (Hãy xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của bạn.)